Qúy khách đăng ký tư vấn dự án
Đăng ký
baner trái
baner phải

Bảng hàng dự án Nhà ở Xã Hội THT NEW CITY (Thăng Long) Hoài Đức


Bảng báo giá

SÀN GIAO DỊCH TÂN THỊNH LAND

VPGD TT3: C08-24, KHU C, KĐT GELEXIMCO, DƯƠNG NỘI, HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI

              PHÒNG TIẾP NHẬN HỒ SƠ : Tầng 1-  Sảnh Tòa A1.2, Dự án THT NEW CITY Đường 32 Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức

                                                                Tầng 22- P2212, Tòa A1.2, Dự án THT NEW CITY Đường 32 Lai Xá - Kim Chung - Hoài Đức

http.www:// tanthinhland.com - Email: tanthinhland@gmail.com

Quý khách vui lòng xem thêm thông tin dự án tại đây. 

►CHUYÊN VIÊN BÁN HÀNG:

A:  Mr BÁ ĐỨC        0979.32.6666 || Ms NGỌC ÁNH 0972.975.666 || Mr THANH HIẾU   0989.85.7685 ||  Mr VĂN THÔNG    0968.245.298

B:  Mr NGỌC HẢI 0974 379 898  || Mr VĂN ĐIỆP    0904 282 989  || Ms THU HẠNH    0942 785 570  ||  Mr THẾ DŨNG       093.789.6789

C:  Mr XUÂN THÙY 0942.030.999 || Ms HIỂN NHI 0985.580.338 || Mr X.THẮNG      0976.373.775 || Mr THÀNH VINH 0981.565.589

D:  Mr VĂN TUẤN  0901.798.627  || Mr CHÍ HIẾU 0966.22.3329 || Mr VĂN ĐỨC 0868.173.587 || Mr TRUNG THỰC 0988.168.716

►CHUYÊN VIÊN PHÁP LÝ:       Mr NGỌC HẢI 0974 379 898  

►NHẬN KÝ GỬI MUA BÁN CHO THUÊ:       Admin Ms Hồng Nhung 0972 029 868

 HOTLINE CÔNG TY     : 0819.162.555 / 0979.32.6666

BẢNG BÁO GIÁ DỰ ÁN NHÀ Ở XÃ HỘI THT NEW CITY (AZ THĂNG LONG) 

(Cập nhật ngày 28/09/2020)

CHUNG CƯ TOÀ A2

STT

Tầng

Mã căn

Diện tích thông thủy (m2)

Số phòng ngủ

Số nhà

  WC

Căn GÓC

Hướng cửa

Hướng ban công

Hướng View

Đơn giá duyệt/ m2

( VNĐ)

Tổng giá

HĐMB

( VNĐ)

Phí tư vấn hồ sơ

(VNĐ)

Tổng giá bán 
(Chưa bao gồm KPBT)

(VNĐ)

Vị trí

Hình ảnh

Ghi chú

1 11 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
2 12 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
3 17 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
4 19 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
5 23 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
6 25 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
7 27 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
8 29 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
9 30 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
10 34 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
11 35 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
12 11 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (NĐGG)
13 12 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (HLK)
14 15 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (Tân Thịnh)
15 17 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
16 23 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
17 25 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
18 26 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
19 27 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
20 28 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
21 29 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
22 30 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
23 34 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
24 35 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
25 9 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
26 11 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
27 12 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
28 15 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
29 17 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
30 19 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
31 23 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
32 25 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
33 26 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
34 27 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
35 28 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
36 29 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
37 30 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
38 34 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 0 1.015.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
39 35 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 0 1.015.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
40 9 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
41 11 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
42 12 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
43 15 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
44 17 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
45 19 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
46 23 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
47 25 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
48 26 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
49 27 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
50 28 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
51 29 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
52 30 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
53 34 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 0 1.015.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
54 35 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 0 1.015.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
55 12 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (HLK)
56 15 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
57 17 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
58 19 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
59 23 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
60 25 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
61 26 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
62 27 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
63 28 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
64 29 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
65 30 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 90.000.000 1.120.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
66 34 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (HLK)
67 35 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
68 11 6 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
69 15 6 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
70 17 6 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
71 19 6 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
72 23 6 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
73 25 6 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
74 26 6 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
75 27 6 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
76 29 6 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
77 30 6 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
78 34 6 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (Tân Thịnh)
79 35 6 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
80 15 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
81 17 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (HLK)
82 19 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (NĐGG)
83 25 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (NĐGG)
84 26 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
85 28 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
86 29 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
87 30 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
88 34 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (NĐGG)
89 35 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (NĐGG)
90 11 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (HLK)
91 12 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (HLK)
92 19 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (HLK)
93 25 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (Tân Thịnh)
94 26 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
95 27 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
96 34 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (Tân Thịnh)
97 35 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
98 9 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
99 11 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
100 12 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
101 17 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
102 19 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
103 23 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
104 25 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
105 26 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
106 27 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
107 28 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
108 29 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
109 34 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 0 1.015.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
110 35 9 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 0 1.015.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
111 9 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
112 11 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
113 12 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
114 15 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
115 17 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
116 19 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
117 23 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
118 25 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
119 26 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
120 27 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
121 28 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
122 29 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 86.000.000 1.101.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
123 34 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 0 1.015.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
124 35 10 69 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.015.574.706 0 1.015.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
125 11 11 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
126 12 11 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
127 17 11 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
128 19 11 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
129 25 11 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
130 26 11 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
131 27 11 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
132 28 11 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
133 29 11 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
134 30 11 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 110.000.000 1.140.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
135 34 11 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
136 35 11 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
137 15 12 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (NĐGG)
138 19 12 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (HLK)
139 23 12 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
140 25 12 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
141 26 12 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
142 27 12 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
143 28 12 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
144 29 12 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
145 30 12 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
146 34 12 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (Tân Thịnh)
147 35 12 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  

 

CHUNG CƯ TOÀ A3

STT

Tầng

Mã căn

Diện tích thông thủy (m2)

Số phòng ngủ

Số nhà

  WC

Căn GÓC

Hướng cửa

Hướng ban công

Hướng View

Đơn giá duyệt

Tổng giá

HĐMB

Phí Tư vấn hồ sơ

Tổng giá bán
(Chưa bao gồm KPBT)

Vị trí

Hình ảnh

Ghi chú

1 7 1 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 148.000.000 1.104.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
2 9 1 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 148.000.000 1.104.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
3 13 1 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 148.000.000 1.104.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
4 15 1 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 148.000.000 1.104.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
5 18 1 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 148.000.000 1.104.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
6 19 1 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 148.000.000 1.104.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
7 22 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
8 24 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
9 27 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
10 29 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
11 32 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
12 33 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 146.000.000 1.176.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
13 34 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
14 35 1 70 2 2 căn góc ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
15 7 2 44,4 1 1   ĐN TB   14.718.474 653.500.246 79.000.000 732.500.246 Chỉ đường Hình ảnh  
16 9 2 44,4 1 1   ĐN TB   14.718.474 653.500.246 79.000.000 732.500.246 Chỉ đường Hình ảnh  
17 13 2 44,4 1 1   ĐN TB   14.718.474 653.500.246 79.000.000 732.500.246 Chỉ đường Hình ảnh  
18 15 2 44,4 1 1   ĐN TB   14.718.474 653.500.246 79.000.000 732.500.246 Chỉ đường Hình ảnh  
19 18 2 44,4 1 1   ĐN TB   14.718.474 653.500.246 79.000.000 732.500.246 Chỉ đường Hình ảnh  
20 19 2 44,4 1 1   ĐN TB   14.718.474 653.500.246 79.000.000 732.500.246 Chỉ đường Hình ảnh  
21 22 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
22 24 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
23 27 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
24 29 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
25 32 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
26 33 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
27 34 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
28 35 2 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
29 7 3 56,8 2 1   ĐN TB   14.718.474 836.009.323 73.000.000 909.009.323 Chỉ đường Hình ảnh  
30 9 3 56,8 2 1   ĐN TB   14.718.474 836.009.323 73.000.000 909.009.323 Chỉ đường Hình ảnh  
31 13 3 56,8 2 1   ĐN TB   14.718.474 836.009.323 73.000.000 909.009.323 Chỉ đường Hình ảnh  
32 15 3 56,8 2 1   ĐN TB   14.718.474 836.009.323 73.000.000 909.009.323 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (Tân Thịnh)
33 18 3 56,8 2 1   ĐN TB   14.718.474 836.009.323 73.000.000 909.009.323 Chỉ đường Hình ảnh  
34 19 3 56,8 2 1   ĐN TB   14.718.474 836.009.323 73.000.000 909.009.323 Chỉ đường Hình ảnh  
35 22 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 88.000.000 1.103.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
36 24 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 88.000.000 1.103.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
37 27 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 88.000.000 1.103.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
38 29 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 88.000.000 1.103.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
39 32 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 88.000.000 1.103.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
40 33 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 88.000.000 1.103.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
41 34 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 0 1.015.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
42 35 3 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 0 1.015.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
43 7 4 57,8 2 1   ĐN TB   14.718.474 850.727.797 74.000.000 924.727.797 Chỉ đường Hình ảnh  
44 9 4 57,8 2 1   ĐN TB   14.718.474 850.727.797 74.000.000 924.727.797 Chỉ đường Hình ảnh  
45 13 4 57,8 2 1   ĐN TB   14.718.474 850.727.797 74.000.000 924.727.797 Chỉ đường Hình ảnh  
46 15 4 57,8 2 1   ĐN TB   14.718.474 850.727.797 74.000.000 924.727.797 Chỉ đường Hình ảnh  
47 18 4 57,8 2 1   ĐN TB   14.718.474 850.727.797 74.000.000 924.727.797 Chỉ đường Hình ảnh  
48 19 4 57,8 2 1   ĐN TB   14.718.474 850.727.797 74.000.000 924.727.797 Chỉ đường Hình ảnh  
49 22 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 88.000.000 1.103.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
50 24 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 88.000.000 1.103.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
51 27 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 88.000.000 1.103.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
52 29 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 88.000.000 1.103.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
53 32 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 88.000.000 1.103.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
54 33 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 0 1.015.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
55 34 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 0 1.015.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
56 35 4 69 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.015.574.706 88.000.000 1.103.574.706 Chỉ đường Hình ảnh  
57 7 5 50 1 1   ĐN TB   14.718.474 735.923.700 64.000.000 799.923.700 Chỉ đường Hình ảnh  
58 9 5 50 1 1   ĐN TB   14.718.474 735.923.700 64.000.000 799.923.700 Chỉ đường Hình ảnh  
59 13 5 50 1 1   ĐN TB   14.718.474 735.923.700 64.000.000 799.923.700 Chỉ đường Hình ảnh  
60 15 5 50 1 1   ĐN TB   14.718.474 735.923.700 64.000.000 799.923.700 Chỉ đường Hình ảnh  
61 18 5 50 1 1   ĐN TB   14.718.474 735.923.700 64.000.000 799.923.700 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (Tân Thịnh)
62 19 5 50 1 1   ĐN TB   14.718.474 735.923.700 64.000.000 799.923.700 Chỉ đường Hình ảnh  
63 22 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
64 24 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
65 27 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
66 29 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
67 32 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
68 33 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
69 34 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
70 35 5 70 2 2   ĐN TB   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
71 7 6 49,2 1 1   ĐN TB   14.718.474 724.148.921 63.000.000 787.148.921 Chỉ đường Hình ảnh  
72 9 6 49,2 1 1   ĐN TB   14.718.474 724.148.921 63.000.000 787.148.921 Chỉ đường Hình ảnh  
73 13 6 49,2 1 1   ĐN TB   14.718.474 724.148.921 63.000.000 787.148.921 Chỉ đường Hình ảnh  
74 15 6 49,2 1 1   ĐN TB   14.718.474 724.148.921 63.000.000 787.148.921 Chỉ đường Hình ảnh  
75 18 6 49,2 1 1   ĐN TB   14.718.474 724.148.921 63.000.000 787.148.921 Chỉ đường Hình ảnh  
76 19 6 49,2 1 1   ĐN TB   14.718.474 724.148.921 63.000.000 787.148.921 Chỉ đường Hình ảnh  
77 22 6 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 135.000.000 1.091.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
78 24 6 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 135.000.000 1.091.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
79 27 6 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 135.000.000 1.091.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
80 29 6 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 135.000.000 1.091.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
81 32 6 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 135.000.000 1.091.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
82 33 6 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 135.000.000 1.091.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
83 34 6 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 0 956.700.810 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (HLK)
84 35 6 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 0 956.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
85 7 7 44,4 1 1   ĐN TB   14.718.474 653.500.246 79.000.000 732.500.246 Chỉ đường Hình ảnh  
86 13 7 44,4 1 1   ĐN TB   14.718.474 653.500.246 79.000.000 732.500.246 Chỉ đường Hình ảnh  
87 15 7 44,4 1 1   ĐN TB   14.718.474 653.500.246 79.000.000 732.500.246 Chỉ đường Hình ảnh  
88 18 7 44,4 1 1   ĐN TB   14.718.474 653.500.246 79.000.000 732.500.246 Chỉ đường Hình ảnh  
89 19 7 44,4 1 1   ĐN TB   14.718.474 653.500.246 79.000.000 732.500.246 Chỉ đường Hình ảnh  
90 22 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 160.000.000 1.190.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (Tân Thịnh)
91 24 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 160.000.000 1.190.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
92 27 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 160.000.000 1.190.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
93 29 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 160.000.000 1.190.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
94 32 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 160.000.000 1.190.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
95 33 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 160.000.000 1.190.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
96 34 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh Đặt cọc (HLK)
97 35 7 70 2 2 căn góc TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
98 7 8 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 148.000.000 1.104.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
99 9 8 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 148.000.000 1.104.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
100 13 8 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 148.000.000 1.104.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
101 15 8 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 148.000.000 1.104.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
102 18 8 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 148.000.000 1.104.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
103 19 8 65 2 1 căn góc ĐN TB   14.718.474 956.700.810 148.000.000 1.104.700.810 Chỉ đường Hình ảnh  
104 22 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
105 24 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
106 27 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
107 29 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
108 32 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
109 33 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 125.000.000 1.155.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
110 34 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
111 35 8 70 2 2   TB ĐN   14.718.474 1.030.293.180 0 1.030.293.180 Chỉ đường Hình ảnh  
112 7 9 67,4 2 1 căn góc TB ĐN   14.718.474 992.025.148 154.000.000 1.146.025.148 Chỉ đường Hình ảnh  
113 9 9 67,4 2 1